translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lơ là" (1件)
lơ là
日本語 怠る
Anh ấy đã bị khiển trách vì lơ là công việc.
彼は仕事を怠ったため叱責された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lơ là" (2件)
tính hay lo lắng
play
日本語 心配性
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
マイ単語
lo lắng
play
日本語 心配する
Mẹ luôn lo lắng cho con.
母はいつも子供を心配する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lơ là" (9件)
Tôi lỡ làm cháy nồi cơm.
ご飯を焦がしてしまった。
Tôi lo lắng về tương lai.
未来が心配だ。
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
Mẹ luôn lo lắng cho con.
母はいつも子供を心配する。
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
彼は不安な心理を持っている。
Nụ cười xóa tan lo lắng.
笑顔が不安を払拭した。
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
彼は不安を排除した。
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
賄賂を受け取ることは重大な犯罪である。
Anh ấy đã bị khiển trách vì lơ là công việc.
彼は仕事を怠ったため叱責された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)